chành bành
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mở rộng ra, mở toang ra: "chành bành" mô tả trạng thái một vật gì đó đang mở ra rất rộng, thường là miệng, mắt hoặc một vật có thể mở ra như túi, cửa.
- Trống huếch trống hoác: Cách nói nhấn mạnh sự mở rộng đến mức trống trải, không che đậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa bé ngạc nhiên, mắt mở chành bành. (Đứa bé ngạc nhiên, mắt mở toang ra.)
- Cái túi bị rách, miệng túi chành bành, đồ đạc rơi hết ra ngoài. (Cái túi bị rách, miệng túi mở toác, đồ đạc rơi hết ra ngoài.)
- Nó cười ha hả, miệng chành bành. (Nó cười ha hả, miệng mở rất rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chành bành" thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái mở: như "mở", "há", "hé".
- Cánh cửa chuồng bị hỏng khóa, để chành bành suốt đêm. (Cánh cửa chuồng bị hỏng khóa, mở toang suốt đêm.)
- Dùng để nhấn mạnh sự thiếu thận trọng, không giấu giếm.
- Bí mật cứ để chành bành ra như thế, ai mà chẳng biết. (Bí mật cứ phơi bày ra như thế, ai mà chẳng biết.)
Biến thể và từ gần giống
- Banh (động từ): làm cho căng ra, mở rộng ra.
- Banh mắt ra mà nhìn. (Mở to mắt ra mà nhìn.)
- Toang (tính từ): mở rộng, thường dùng trong "toang hoác".
- Cửa mở toang hoác. (Cửa mở rất rộng.)
- Trống hoác (tính từ): trống rỗng, mở rộng một cách không mong muốn.
- Nhà cửa trống hoác vì đồ đạc đã dọn đi hết. (Nhà cửa trống trải vì đồ đạc đã dọn đi hết.)
Từ đồng nghĩa
- Toang hoác: mở rộng, hở ra.
- Trống huếch trống hoác: rất trống trải.
- Hả họng: (nói về miệng) mở rộng ra, thường khi cười hoặc ngáp.
Từ trái nghĩa
- Khép hờ: khép lại một phần, không mở hẳn.
- Kín mít: đóng kín, không hở.
- Chặt chẽ: được đóng, buộc một cách cẩn thận.
Lưu ý sử dụng
- "Chành bành" là một từ địa phương, thường được sử dụng trong khẩu ngữ nhiều hơn là văn viết trang trọng.
- Từ này thường mang sắc thái biểu cảm, dùng để mô tả sinh động, đôi khi hơi thô mộc, trạng thái mở ra quá mức bình thường.